TOEIC Level 500
remain
verb (動詞)
Vẫn, duy trì, còn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái giữ nguyên, như thời gian còn lại hoặc hàng tồn kho.
📝 Ví dụ thực tế
A few questions still remain unanswered after the meeting.
会議の後も、いくつか質問が未回答のままで残っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite the recent changes, the company's core values _______ unchanged.
Q2: Only a limited number of seats _______ available for the evening performance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.