🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
reluctant
adjective (形容詞)

Miễn cưỡng, ngần ngại.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự do dự hoặc phản đối của khách hàng, nhân viên trước chính sách mới.

📝 Ví dụ thực tế

He was reluctant to accept the new terms.

彼は新しい条件を受け入れることに気乗りしなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many customers were _______ to switch to the new, more expensive service.

Q2: The manager was _______ to approve the unconventional project, but eventually agreed.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉