TOEIC Level 500
Reliable
adjective (形容詞)
Đáng tin cậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc năng lực nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
Our company needs a reliable supplier for our raw materials.
私たちの会社は原材料のために信頼できる供給業者が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software update aims to provide a more _______ and efficient system for users.
Q2: Customers value a car that is both fuel-efficient and _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.