TOEIC Level 500
release
verb (動詞) / noun (名詞)
phát hành, công bố, sự phóng thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc ra mắt sản phẩm mới hoặc công bố thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The company will release its new smartphone next week.
その会社は来週、新しいスマートフォンを発表します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The official statement will be _______ to the media tomorrow morning.
Q2: A press _______ about the merger is expected later today.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.