TOEIC Level 500
reimburse
verb (動詞)
Hoàn tiền, bồi hoàn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong bối cảnh thanh toán chi phí, công tác phí hoặc bồi thường.
📝 Ví dụ thực tế
The company will reimburse employees for travel expenses.
会社は従業員に旅費を払い戻す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your receipts to be _______ for business travel costs.
Q2: Employees are eligible to be _______ for up to $100 for professional development courses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.