TOEIC Level 500
Record
noun (名詞) / verb (動詞)
Kỷ lục, hồ sơ, ghi chép, ghi âm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ biên bản cuộc họp, doanh số, hoặc hành động ghi chép, ghi âm.
📝 Ví dụ thực tế
Please keep a detailed record of all expenses.
すべての費用について詳細な記録を残してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company set a new sales ______ last quarter.
Q2: We need to ______ the minutes of the meeting for future reference.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.