TOEIC Level 500
recent
adjective (形容詞)
Gần đây, mới đây.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sự kiện, xu hướng hoặc báo cáo vừa mới xảy ra gần đây.
📝 Ví dụ thực tế
There has been a recent increase in online sales.
オンライン販売が最近増加しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please refer to the _______ memo for updated guidelines.
Q2: The company's _______ performance has exceeded expectations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.