TOEIC Level 500
Receipt
noun (名詞)
Biên lai, sự nhận được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng từ xác nhận đã thanh toán hoặc đã nhận hàng hóa, tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Keep your receipt as proof of purchase for warranty purposes.
保証のために購入証明として領収書を保管してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please attach all original _______ to your expense report.
Q2: Upon _______ of your application, we will send a confirmation email.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.