TOEIC Level 500
reason
noun (名詞)
lý do, nguyên nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích nguyên nhân của quyết định, sự chậm trễ hoặc vấn đề trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The main reason for the delay was unexpected technical difficulties.
遅延の主な理由は予期せぬ技術的な問題でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please state your _______ for requesting a refund in writing.
Q2: There is no apparent _______ why the project should be postponed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.