🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
readily
adverb (副詞)

sẵn sàng, dễ dàng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sản phẩm dễ dàng có được hoặc ai đó sẵn lòng làm việc gì.

📝 Ví dụ thực tế

Information about the new policy is readily available on our website.

新しい方針に関する情報は、当社のウェブサイトで容易に入手できます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers can _______ access their account information through the new mobile app.

Q2: The team _______ accepted the challenging new assignment.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉