TOEIC Level 500
rate
noun (名詞)
Tỷ lệ, mức giá, tốc độ, phí.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong tỷ lệ tăng trưởng, giá theo giờ hoặc biểu đồ số liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The interest rate has been very low recently.
最近、金利は非常に低くなっています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy aims to reduce the unemployment _______ in the region.
Q2: Please send your resume along with your desired hourly _______ for this position.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.