🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
rarely
adverb (副詞)

hiếm khi, ít khi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để diễn tả tần suất thấp hoặc sự việc hiếm khi xảy ra.

📝 Ví dụ thực tế

The company rarely experiences system outages thanks to regular maintenance.

定期的なメンテナンスのおかげで、その会社はめったにシステム障害を経験しない。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to its high demand, this product is _______ available in stores.

Q2: Employees _______ take long breaks, preferring to finish their tasks quickly.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉