TOEIC Level 500
rapidly
adverb (副詞)
nhanh chóng, mau lẹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta su tang truong doanh so, nang suat hoac thay doi nhanh cua thi truong.
📝 Ví dụ thực tế
The company's sales have grown rapidly in the last quarter.
その会社の売上は前四半期に急速に伸びた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software update allowed users to complete tasks more _______.
Q2: Due to the unexpected surge in demand, production needed to be increased _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.