TOEIC Level 500
quote
verb (動詞), noun (名詞)
Báo giá, định giá, trích dẫn; bản báo giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc báo giá dịch vụ hoặc trích dẫn lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
We asked the contractor to provide a quote for the renovation project.
私たちはリノベーションプロジェクトの見積もりを請負業者に依頼した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please provide a _______ for the customized software development by Friday.
Q2: The article began with a famous _______ from a renowned economist.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.