TOEIC Level 500
Quota
noun (名詞)
Chỉ tiêu, hạn ngạch, định mức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong TOEIC, thường chỉ chỉ tiêu doanh số bán hàng hoặc định mức sản xuất.
📝 Ví dụ thực tế
The sales team is striving to meet its monthly quota.
営業チームは月間ノルマ達成に向けて努力している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Each sales representative has a weekly _______ to meet for new client acquisitions.
Q2: Due to high demand, the company increased its production _______ for the next quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.