TOEIC Level 500
Queue
noun (名詞)
Hàng đợi, xếp hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc xếp hàng chờ tại sân bay, ngân hàng hoặc cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
There was a long queue at the check-in counter, so we had to wait.
チェックインカウンターには長い列ができていたので、私たちは待たなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers had to wait in a long _______ to enter the popular restaurant.
Q2: The new online system aims to reduce the customer service call _______ by allowing users to find answers themselves.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.