TOEIC Level 500
quarter
noun (名詞)
Quý, một phần tư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong báo cáo tài chính để chỉ giai đoạn ba tháng của năm.
📝 Ví dụ thực tế
The company reported strong earnings for the third quarter.
その会社は第3四半期に好調な収益を報告しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Sales figures for the second _______ are expected to be released next month.
Q2: The project's progress will be reviewed at the end of each fiscal _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.