TOEIC Level 500
Quantity
noun (名詞)
Số lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để biểu thị số lượng hàng hóa trong đơn hàng, kho hoặc sản xuất.
📝 Ví dụ thực tế
We need to order a large quantity of raw materials for production.
私たちは生産のために大量の原材料を注文する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please specify the exact _______ of each product you wish to purchase.
Q2: The discount is applied only when purchasing items in bulk _______s.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.