TOEIC Level 500
prudent
adjective (形容詞)
Thận trọng, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đòi hỏi sự thận trọng và khôn ngoan trong quyết định kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
It is prudent to save money for unexpected expenses.
不測の出費に備えてお金を貯めるのは賢明だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Making a _______ investment requires thorough research and analysis.
Q2: The financial advisor advised her to be _______ with her spending habits.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.