TOEIC Level 500
properly
adverb (副詞)
Một cách đúng đắn, thích hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hướng dẫn, yêu cầu công việc phải được thực hiện đúng cách.
📝 Ví dụ thực tế
Please make sure the documents are filed properly before you leave.
退社する前に、書類がきちんと整理されているか確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All safety regulations must be followed _______ to prevent accidents.
Q2: If the machine is not installed _______, it may not function as expected.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.