TOEIC Level 500
Process
noun (名詞), verb (動詞)
Quá trình, quy trình, xử lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quy trình sản xuất, các bước công việc hoặc xử lý dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The company is implementing a new process to improve efficiency.
その会社は効率を改善するために新しいプロセスを導入している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new hiring ______ will ensure all candidates are evaluated fairly.
Q2: It takes several days to ______ an international payment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.