TOEIC Level 500
proceeds
noun (名詞)
tiền thu được, doanh thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số tiền thu được từ sự kiện từ thiện hoặc bán hàng.
📝 Ví dụ thực tế
All the proceeds from the charity concert will go to support local schools.
チャリティーコンサートからの収益金はすべて地元の学校支援に充てられます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The ______ from the annual gala will be donated to environmental conservation efforts.
Q2: The accountant carefully recorded all the ______ from the online sale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.