TOEIC Level 500
private
adjective (形容詞)
Riêng tư, tư nhân, bảo mật.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự không công khai, bảo mật hoặc thuộc khu vực tư nhân, doanh nghiệp tư.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting will be held in a private room to discuss sensitive information.
機密情報を議論するため、会議は個室で行われます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All client data is kept strictly _______ and confidential.
Q2: The company operates as a _______ entity, not a government agency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.