TOEIC Level 500
prior
adjective (形容詞)
trước, trước đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ như thông báo trước hoặc kinh nghiệm trước.
📝 Ví dụ thực tế
Applicants must have prior experience in sales.
応募者は営業における事前の経験が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your request at least 24 hours _______ to the event.
Q2: The building manager requires _______ notice for any large deliveries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.