TOEIC Level 500
Price
noun (名詞), verb (動詞)
Giá cả, định giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng quan trọng trong giao dịch thương mại, mua bán và thảo luận chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The price of the new smartphone model is quite competitive. / We need to price our products strategically.
新しいスマートフォンの価格はかなり競争力がある。 / 私たちは戦略的に製品の価格を設定する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The advertised _______ does not include shipping and handling fees.
Q2: How much did you _______ this service at?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.