🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
previously
adverb (副詞)

Trước đây, trước đó.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trạng thái hoặc hành động quá khứ, thường dùng trong sơ yếu lý lịch.

📝 Ví dụ thực tế

The office was previously located on Main Street.

そのオフィスは以前、メインストリートにありました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Ms. Tanaka, who had _____ worked in marketing, was promoted to head of sales.

Q2: The project schedule had to be revised because of unforeseen delays not _____ anticipated.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉