🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
presently
adverb (副詞)

hiện tại, sắp sửa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có thể chỉ 'hiện tại' hoặc 'sắp sửa' trong kế hoạch tương lai.

📝 Ví dụ thực tế

The manager is presently unavailable, but she will return shortly.

マネージャーは現在不在ですが、まもなく戻ります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new software update is _______ being tested and will be released next month.

Q2: Our team is _______ working on a solution to the technical issue.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉