TOEIC Level 500
predict
verb (動詞)
dự đoán, dự báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để dự báo xu hướng thị trường, doanh số hoặc thời tiết.
📝 Ví dụ thực tế
Economists predict a slight recovery in the housing market next year.
エコノミストたちは、来年の住宅市場のわずかな回復を予測している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is difficult to _______ the exact date of the product launch due to ongoing delays.
Q2: Market analysts _______ that consumer spending will increase during the holiday season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.