🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
precede
verb (動詞)

Đi trước, xảy ra trước.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ trình tự thời gian của sự kiện, chương trình họp hoặc quy trình.

📝 Ví dụ thực tế

The awards ceremony will precede the dinner.

授賞式はディナーに先行して行われる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: A brief introduction will _______ the main presentation.

Q2: It is important that safety checks _______ the start of any new operation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉