TOEIC Level 500
Postpone
verb (動詞)
Trì hoãn, hoãn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lùi lịch họp, sự kiện hoặc hạn chót, rất phổ biến trong email công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting has been postponed until next Tuesday due to a scheduling conflict.
スケジュールの都合により、会議は来週火曜日まで延期された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to unforeseen circumstances, the product launch has been _______ by two weeks.
Q2: We decided to _______ our trip to London until after the busy season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.