TOEIC Level 500
Portfolio
noun (名詞)
Danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực, tác phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ danh mục đầu tư tài chính hoặc bộ sưu tập tác phẩm của cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The investor diversified his portfolio to minimize risks.
その投資家はリスクを最小限に抑えるため、ポートフォリオを多様化した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants for the graphic design position must submit a _______ of their best work.
Q2: The company is looking to expand its product _______ to cater to new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.