TOEIC Level 500
Policy
noun (名詞)
Chính sách, quy định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính sách hoặc quy định chính thức của công ty trong văn bản.
📝 Ví dụ thực tế
The company revised its privacy policy last month.
その会社は先月、プライバシーポリシーを改訂しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are advised to review the new travel _______.
Q2: It is against company _______ to accept personal gifts from clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.