TOEIC Level 500
Phone
noun (名詞)
Điện thoại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong liên lạc công việc, dịch vụ khách hàng và họp trực tuyến.
📝 Ví dụ thực tế
I need to make a phone call to confirm the appointment.
予約を確認するために電話をかける必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Could you please _______ the client to reschedule the meeting?
Q2: My mobile _______ battery died, so I couldn't receive your message.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.