TOEIC Level 500
Permit
verb (動詞), noun (名詞)
Cho phép; giấy phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cho phép chính thức hoặc giấy phép trong xây dựng, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
You need a special permit to build a structure in this area.
この地域で建物を建てるには、特別な許可証が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Smoking is not _______ anywhere inside the building.
Q2: Construction cannot begin without a valid building _______ from the city council.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.