TOEIC Level 500
permission
noun (名詞)
sự cho phép, sự phê duyệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi xin phép nghỉ phép, sử dụng thiết bị hoặc thực hiện dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Employees must obtain permission from their manager before taking time off.
従業員は休暇を取る前に上司の許可を得なければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Visitors are required to obtain _______ before entering the restricted area.
Q2: The manager granted _______ for the team to work remotely next week.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.