🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
period
noun (名詞)

giai đoạn, thời kỳ, khoảng thời gian

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khoảng thời gian cụ thể như thời hạn hợp đồng hoặc dự án.

📝 Ví dụ thực tế

The warranty period for this appliance is one year.

この電化製品の保証期間は1年間です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers can return items within a 30-day _______ for a full refund.

Q2: The company experienced a significant growth _______ during the last decade.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉