TOEIC Level 500
patent
noun (名詞)
bằng sáng chế, bản quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh phát triển sản phẩm mới và sở hữu trí tuệ.
📝 Ví dụ thực tế
The company secured a patent for its new energy-saving device.
その会社は新しい省エネ装置の特許を取得した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our research team is working to develop technology worthy of a new ______.
Q2: The company will _______ its groundbreaking invention next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.