TOEIC Level 500
participant
noun (名詞)
Người tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người tham dự các cuộc họp, hội thảo, khóa đào tạo hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
All participants are requested to arrive 15 minutes early.
すべての参加者は15分前には到着するよう求められています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The workshop organizers provided detailed handbooks to all _______.
Q2: Each _______ in the survey received a small gift voucher.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.