TOEIC Level 500
partial
adjective (形容詞)
một phần, bán phần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong giao dịch như 'hoàn tiền một phần' hoặc 'thay đổi một phần'.
📝 Ví dụ thực tế
The damage to the building was only partial.
建物への損害は部分的なものだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We received a _______ refund for the damaged item.
Q2: The manager's decision seemed _______, favoring one team over another.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.