TOEIC Level 500
Overtime
noun (名詞)
Giờ làm thêm, tăng ca
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh bảng lương, ca làm việc hoặc chậm tiến độ.
📝 Ví dụ thực tế
Employees will be paid at one-and-a-half times their regular rate for overtime.
従業員は残業に対して通常レートの1.5倍で支払われます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many employees worked ______ to meet the project deadline.
Q2: The company announced a new policy regarding ______ pay.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.