TOEIC Level 500
override
verb (動詞)
ghi đè, vô hiệu hóa, ưu tiên hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi hủy bỏ quyết định, quy tắc hoặc thay đổi cài đặt mặc định.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO has the authority to override any decision made by the committee.
CEOは委員会が下したどんな決定でも覆す権限を持っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The system's default settings can be manually _______ by an administrator.
Q2: Due to urgent circumstances, the manager had to _______ the standard procedure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.