TOEIC Level 500
overlook
verb (動詞)
Bỏ qua, bỏ sót, lờ đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi bỏ sót chi tiết trong báo cáo hoặc bỏ qua lỗi nhỏ.
📝 Ví dụ thực tế
We must be careful not to overlook any critical details in the contract.
契約書中の重要な詳細を見落とさないように注意しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite thorough checks, a minor error was _______ in the final report.
Q2: The manager decided to _______ the employee's late arrival just this once.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.