TOEIC Level 500
Overall
adjective (形容詞), adverb (副詞)
Toàn bộ, toàn diện, nhìn chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nói về tiến độ tổng thể hoặc kết quả chung của dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The overall cost of the project was higher than initially estimated.
そのプロジェクトの全体的な費用は、当初の見積もりよりも高かった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ impression of the seminar was positive, with most attendees praising the speakers.
Q2: Despite some minor issues, the _______ success of the product launch was undeniable.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.