TOEIC Level 500
output
noun (名詞) / verb (動詞)
đầu ra, sản lượng, kết quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sản lượng sản xuất hoặc kết quả đầu ra của một hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
The new factory significantly increased its daily output of electronic components.
新しい工場は、電子部品の日々の生産高を大幅に増加させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: With the upgraded machinery, we expect a higher ______ and better efficiency.
Q2: The computer program generates a detailed report as its final ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.