TOEIC Level 500
outlet
noun (名詞)
Cửa hàng bán lẻ, ổ cắm điện.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong kinh doanh, từ này thường chỉ cửa hàng bán lẻ hoặc chi nhánh.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to open a new retail outlet in the city center.
その会社は市内中心部に新しい小売店を開設する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The electronics company decided to expand its operations by opening several new _______ across the country.
Q2: Please make sure to plug the charger into a wall _______ before using the device.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.