TOEIC Level 500
organization
noun (名詞)
tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ doanh nghiệp, phòng ban hoặc sự sắp xếp, lên kế hoạch công việc.
📝 Ví dụ thực tế
She works for a non-profit organization that helps children.
彼女は子供たちを助ける非営利団体で働いています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The successful completion of the project was due to excellent _______.
Q2: Many employees expressed satisfaction with the new _______ of the department.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.