TOEIC Level 500
Order
noun (名詞)
Đơn hàng, mệnh lệnh, thứ tự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong giao dịch thương mại, đơn mua hàng, hóa đơn và chỉ thị.
📝 Ví dụ thực tế
We received a large order for new office supplies.
新しいオフィス用品の大口注文を受けました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ additional components from the manufacturer.
Q2: Please ensure that all documents are kept in chronological _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.