TOEIC Level 500
ongoing
adjective (形容詞)
Đang diễn ra, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các dự án, cuộc điều tra đang tiếp tục và chưa hoàn thành.
📝 Ví dụ thực tế
The construction of the new building is an ongoing project.
新しいビルの建設は継続中のプロジェクトです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We appreciate your patience as the _______ maintenance work is being completed.
Q2: The company's commitment to innovation is an _______ process, not a one-time event.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.