TOEIC Level 500
Often
adverb (副詞)
Thường xuyên, hay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các sự kiện hoặc hành động lặp đi lặp lại nhiều lần tại công sở.
📝 Ví dụ thực tế
The software is updated often to improve performance.
ソフトウェアは性能向上のため頻繁に更新される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Tanaka ______ travels for business, visiting clients in different cities.
Q2: The company website ______ features customer testimonials and success stories.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.