🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
occur
verb (動詞)

xảy ra, diễn ra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi sự kiện diễn ra hoặc sự cố, vấn đề phát sinh.

📝 Ví dụ thực tế

The incident occurred during the morning shift.

その出来事は午前のシフト中に発生した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The unexpected delay _______ due to a technical malfunction.

Q2: Please confirm the date and time when the conference will _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉